logo vietsang nho

CÔNG TY TNHH SX TM XNK THÉP VSA

 

"THƯƠNG HIỆU THÉP CỦA MỌI CÔNG TRÌNH"

 

 
 
 
 
 
 
 
Kinh doanh nội địa: 0916741199
Kinh doanh quốc tế :0908342234
Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong Chung chi chat luong                                            Tuyển dụng

CÔNG TY TNHH SX TM XNK THÉP VISA

ĐƯỜNG DÂY NÓNG: 0937892222, 0939503333

Thép ống vuông

Dùng trong các công trình xây dựng dân dụng, nhà tiền chế, thùng xe, bàn ghế và các loại hàng gia dụng khác...

 
 

Kích thước (mm)

Khối lượng(kg/m)

Độ dày thành ống (mm)

0.6

0.7

0.8

0.9

1.0

1.1

1.2

1.4

1.5

1.7

1.8

2.0

2.3

2.5

2.8

3.0

12

0.223

0.260

0.296

0.333

0.369

0.405

0.441

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

0.261

0.304

0.347

0.389

0.432

0.474

0.516

0.600.

0.642

 

 

 

 

 

 

 

15

0.280

0.326

0.372

0.418

0.463

0.509

0.554

0.644

0.689

 

 

 

 

 

 

 

16

0.299

0.348

0.397

0.446

0.495

0.543

0.592

0.688

0.736

 

 

 

 

 

 

 

19

0.355

0.414

0.472

0.531

0.589

0.647

0.705

0.820

0.877

0.992

1.048

 

 

 

 

 

20

0.374

0.436

0.497

0.559

0.620

0.681

0.742

0.864

0.924

1.045

1.105

 

 

 

 

 

25

0.468

0.546

0.623

0.700

0.777

0.854

0.931

1.084

1.160

1.312

1.388

1.539

 

 

 

 

30

0.562

0.656

0.749

0.841

0.934

1.027

1.119

1.303

1.395

1.579

1.670

1.853

 

 

 

 

38

 

0.831

0.950

1.068

1.185

1.303

1.421

1.655

1.772

2.006

2.122

2.355

 

 

 

 

40

 

0.875

1.000

1.124

1.248

1.372

1.496

1.743

1.866

2.113

2.235

2.481

 

 

 

 

50

 

 

1.251

1.407

1.562

1.718

1.873

2.183

2.337

2.646

2.801

3.109

3.569

3.876

4.334

4.639

60

 

 

 

1.689

1.876

2.063

2.249

2.622

2.808

3.180

3.366

3.737

4.292

4.661

5.214

5.581

75

 

 

 

2.113

2.347

2.581

2.815

3.282

3.515

3.981

4.214

4.679

5.375

5.838

6.532

6.994

80

 

 

 

 

2.504

2.754

3.003

3.501

3.750

4.248

4.496

4.993

5.736

6.231

6.972

7.465

90

 

 

 

 

 

3.099

3.380

3.941

4.221

4.782

5.061

5.612

6.458

7.016

7.851

8.407